Đẳng cấp Camry

Hòa quyện giữa vóc dáng đường bệ và kiểu dáng mạnh mẽ, Camry khẳng định cốt cách sang trọng cùng phong thái đĩnh đạc đầy uy lực trong từng chuyển động

Mẫu xe Giá xe
Camry 2.5Q:1.302.000.000₫
Camry 2.5G:1.161.000.000₫
Camry 2.0E:997.000.000₫
Camry
Màu

Vui Lòng liên hệ với chúng tôi Hotline: 090 920 8055 – để biết thông tin giảm giá & khuyến mãi!

Thông số kỹ thuật

Camry 2.5QCamry 2.5GCamry 2.0E
Kích thước D x R x C mm x mm x mm
4850 x 1825 x 1470 4850 x 1825 x 1470 4850 x 1825 x 1470
Chiều dài cơ sở mm
2775 2775 2775
Khoảng sáng gầm xe mm
150 150 150
Bán kính vòng quay tối thiểu m
5,5 5,5 5,5
Trọng lượng không tải kg
1490 - 1505 1490 - 1505 1480
Trọng lượng toàn tải kg
2000 2000 2000
Động cơ Loại động cơ
4 xy lanh thẳng hàng, 16 van, DOHC, VVT-i kép, ACIS 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van, DOHC, VVT-i kép, ACIS 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van, DOHC, VVT-iW (Van nạp) & VVT-i (Van xả), Phun xăng trực tiếp D-4S
Dung tích công tác cc
2494 2494 1998
Công suất tối đa kW (Mã lực) @ vòng/phút
133 (178) / 6000 133 (178) / 6000 123 (165) 6500
Mô men xoắn tối đa Nm @ vòng/phút
231 / 4100 231 / 4100 199 / 4600
Hệ thống truyền động
Cầu trước Cầu trước Cầu trước
Hộp số
Tự động 6 cấp Tự động 6 cấp Tự động 6 cấp
Hệ thống treo Trước
Độc lập kiểu MacPherson với thanh cân bằng Độc lập kiểu MacPherson với thanh cân bằng Độc lập kiểu MacPherson với thanh cân bằng
Sau
Độc lập 2 liên kết với thanh cân bằng Độc lập 2 liên kết với thanh cân bằng Độc lập 2 liên kết với thanh cân bằng
Vành & Lốp xe Loại vành
Vành đúc Vành đúc Vành đúc
Kích thước lốp
215/55R17 215/55R17 215/55R17
Phanh Trước
Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Sau
Đĩa Đĩa Đĩa
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4 Euro 4 Euro 4
Mức tiêu thụ nhiên liệu Trong đô thị lít / 100km
10.7 10.7 10.2
Ngoài đô thị lít / 100km
6.1 6.1 5.7
Kết hợp lít / 100km
7.8 7.8 7.3
Camry 2.5QCamry 2.5GCamry 2.0E
Cụm đèn trước Đèn chiếu gần
HID dạng bóng chiếu HID dạng bóng chiếu HID dạng bóng chiếu
Đèn chiếu xa
Halogen phản xạ đa chiều Halogen phản xạ đa chiều Halogen phản xạ đa chiều
Đèn chiếu sáng ban ngày
LED LED LED
Hệ thống điều khiển đèn tự động
Có, chế độ tự ngắt Có, chế độ tự ngắt Chỉ tự động tắt
Hệ thống điều chỉnh góc chiếu
Tự động Tự động Tự động
Cụm đèn sau
LED LED LED
Đèn báo phanh trên cao
LED LED LED
Đèn sương mù Trước
Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện
Chức năng gập điện
Tự động
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng tự điều chỉnh khi lùi
Không Không
Bộ nhớ vị trí
Không Không
Chức năng chống bám nước
Gạt mưa gián đoạn
Điều chỉnh thời gian Điều chỉnh thời gian Điều chỉnh thời gian
Chức năng sấy kính sau
Ăng ten
Kính sau Kính sau Kính sau
Tay nắm cửa ngoài
Mạ crôm Mạ crôm Mạ crôm
Ống xả kép
Không Không
Camry 2.5QCamry 2.5GCamry 2.0E
Tay lái Loại tay lái
3 chấu 4 chấu 4 chấu
Chất liệu
Da Da Da
Nút bấm điều khiển tích hợp
Điều chỉnh
Chỉnh điện 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng
Lẫy chuyển số
Không Không
Trợ lực lái
Điện Điện Điện
Gương chiếu hậu trong
Chống chói tự động Chỉnh tay 2 chế độ ngày/đêm Chỉnh tay 2 chế độ ngày/đêm
Ốp trang trí nội thất
Ốp vân gỗ Ốp vân gỗ Ốp vân gỗ
Tay nắm cửa trong
Mạ crôm Mạ crôm Mạ crôm
Cụm đồng hồ và bảng táplô Loại đồng hồ
Optitron Optitron Optitron
Đèn báo chế độ Eco
Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu
Chức năng báo vị trí cần số
Màn hình hiển thị đa thông tin
TFT 4.2 TFT 4.2 TFT 4.2
Chất liệu bọc ghế
Da Da Da
Ghế trước Loại ghế
Loại thường Loại thường Loại thường
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 10 hướng
Điều chỉnh ghế hành khách
Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng
Bộ nhớ vị trí
Ghế người lái Không Không
Ghế sau Hàng ghế thứ hai
Ngả lưng chỉnh điện Cố định Cố định
Tựa tay hàng ghế thứ hai
Khay đựng ly + ốp vân gỗ + box Khay đựng ly + ốp vân gỗ Khay đựng ly + ốp vân gỗ
Camry 2.5QCamry 2.5GCamry 2.0E
Rèm che nắng cửa sau
Chỉnh tay Không Không
Rèm che nắng kính sau
Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện
Hệ thống điều hòa
Tự động 3 vùng độc lập Tự động 2 vùng độc lập Tự động 2 vùng độc lập
Cửa gió sau
Hệ thống âm thanh Loại loa
Loại thường Loại thường Loại thường
Đầu đĩa
DVD 1 đĩa CD 1 đĩa CD 1 đĩa
Số loa
6 6 6
Cổng kết nối AUX
Cổng kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Không Không
Chức năng điều khiển từ hàng ghế sau
Không Không
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm
Chức năng mở cửa thông minh
Chức năng khóa cửa từ xa
Cửa sổ điều chỉnh điện
Tự động lên/xuống tất cả các cửa Tự động lên/xuống tất cả các cửa Tự động lên/xuống tất cả các cửa
Camry 2.5QCamry 2.5GCamry 2.0E
Hệ thống chống bó cứng phanh
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử
Hệ thống cân bằng điện tử
Hệ thống điều khiển lực kéo
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Không Không
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Trước
Không Không Không
Sau
Không Không
Góc trước
Không
Góc sau
Không
Camry 2.5QCamry 2.5GCamry 2.0E
Hệ thống báo động
Hệ thống mã hóa khóa động cơ
Camry 2.5QCamry 2.5GCamry 2.0E
Túi khí người lái & hành khách phía trước
Túi khí bên hông phía trước
Túi khí rèm
Túi khí đầu gối người lái
Dây đai an toàn
3 điểm (5 vị trí) 3 điểm (5 vị trí) 3 điểm (5 vị trí)